menu_book
見出し語検索結果 "khét tiếng" (1件)
khét tiếng
日本語
形悪名高い
Mạng lưới tội phạm của Oseguera khét tiếng vì buôn ma túy sang Mỹ.
オセゲラの犯罪ネットワークは米国への麻薬密輸で悪名高かった。
swap_horiz
類語検索結果 "khét tiếng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khét tiếng" (2件)
Trùm ma túy El Mencho là thủ lĩnh của một mạng lưới tội phạm khét tiếng.
麻薬王エル・メンチョは悪名高い犯罪組織のリーダーだった。
Mạng lưới tội phạm của Oseguera khét tiếng vì buôn ma túy sang Mỹ.
オセゲラの犯罪ネットワークは米国への麻薬密輸で悪名高かった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)